Từ vựng
傭う
やとう
vocabulary vocab word
thuê
tuyển dụng
nhận vào làm
thuê (xe
thuyền
v.v.)
tuyển mộ
傭う 傭う やとう thuê, tuyển dụng, nhận vào làm, thuê (xe, thuyền, v.v.), tuyển mộ
Ý nghĩa
thuê tuyển dụng nhận vào làm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0