Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
傭い
やとい
vocabulary vocab word
nhân viên
việc làm
傭i
yatoi
傭い
傭い
やとい
nhân viên, việc làm
や
と
い
傭
い
や
と
い
傭
い
や
と
い
傭
い
Ý nghĩa
nhân viên
và
việc làm
nhân viên, việc làm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やとい
nhân viên, việc làm
Phân tích thành phần
傭い
nhân viên, việc làm
やとい
傭
thuê, tuyển dụng
やと.う, あた.い, ヨウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
庸
tầm thường, bình thường, việc làm
ヨウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
肀
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.