Từ vựng
備え
そなえ
vocabulary vocab word
sự chuẩn bị
sự dự phòng
sự phòng thủ
備え 備え そなえ sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự phòng thủ
Ý nghĩa
sự chuẩn bị sự dự phòng và sự phòng thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そなえ
vocabulary vocab word
sự chuẩn bị
sự dự phòng
sự phòng thủ