Từ vựng
傘はり
かさはり
vocabulary vocab word
làm ô giấy
phủ khung ô
thợ làm ô giấy
傘はり 傘はり かさはり làm ô giấy, phủ khung ô, thợ làm ô giấy
Ý nghĩa
làm ô giấy phủ khung ô và thợ làm ô giấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かさはり
vocabulary vocab word
làm ô giấy
phủ khung ô
thợ làm ô giấy