Từ vựng
傑作
けっさく
vocabulary vocab word
kiệt tác
tác phẩm xuất sắc
tuyệt phẩm
công trình tinh xảo
(vô tình) buồn cười
ngớ ngẩn (ví dụ: sai lầm)
quá quắt
kỳ quặc
傑作 傑作 けっさく kiệt tác, tác phẩm xuất sắc, tuyệt phẩm, công trình tinh xảo, (vô tình) buồn cười, ngớ ngẩn (ví dụ: sai lầm), quá quắt, kỳ quặc
Ý nghĩa
kiệt tác tác phẩm xuất sắc tuyệt phẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0