Từ vựng
傍目
おかめ
vocabulary vocab word
nhìn từ bên ngoài
quan sát từ xa
傍目 傍目 おかめ nhìn từ bên ngoài, quan sát từ xa
Ý nghĩa
nhìn từ bên ngoài và quan sát từ xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おかめ
vocabulary vocab word
nhìn từ bên ngoài
quan sát từ xa