Từ vựng
偽版
ぎはん
vocabulary vocab word
bản khắc gỗ giả
bản in từ bản khắc gỗ giả
ấn bản lậu
ấn bản không chính thức
偽版 偽版 ぎはん bản khắc gỗ giả, bản in từ bản khắc gỗ giả, ấn bản lậu, ấn bản không chính thức
Ý nghĩa
bản khắc gỗ giả bản in từ bản khắc gỗ giả ấn bản lậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0