Từ vựng
偶発
ぐうはつ
vocabulary vocab word
bùng phát đột ngột
tình cờ
ngẫu nhiên
偶発 偶発 ぐうはつ bùng phát đột ngột, tình cờ, ngẫu nhiên
Ý nghĩa
bùng phát đột ngột tình cờ và ngẫu nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐうはつ
vocabulary vocab word
bùng phát đột ngột
tình cờ
ngẫu nhiên