Từ vựng
偶像化
ぐうぞうか
vocabulary vocab word
sự thần tượng hóa
sự tôn sùng
偶像化 偶像化 ぐうぞうか sự thần tượng hóa, sự tôn sùng
Ý nghĩa
sự thần tượng hóa và sự tôn sùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぐうぞうか
vocabulary vocab word
sự thần tượng hóa
sự tôn sùng