Từ vựng
偏食
へんしょく
vocabulary vocab word
chế độ ăn uống mất cân bằng
偏食 偏食 へんしょく chế độ ăn uống mất cân bằng
Ý nghĩa
chế độ ăn uống mất cân bằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんしょく
vocabulary vocab word
chế độ ăn uống mất cân bằng