Từ vựng
倶する
ぐする
vocabulary vocab word
đi kèm
theo sau
tập hợp (các vật dụng cần thiết)
chuẩn bị
倶する 倶する ぐする đi kèm, theo sau, tập hợp (các vật dụng cần thiết), chuẩn bị
Ý nghĩa
đi kèm theo sau tập hợp (các vật dụng cần thiết)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0