Từ vựng
倶す
ぐす
vocabulary vocab word
đi kèm
theo sau
tập hợp (các vật dụng cần thiết)
chuẩn bị
倶す 倶す ぐす đi kèm, theo sau, tập hợp (các vật dụng cần thiết), chuẩn bị
Ý nghĩa
đi kèm theo sau tập hợp (các vật dụng cần thiết)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0