Từ vựng
値
ね
vocabulary vocab word
giá
chi phí
giá trị
giá trị
công lao
giá trị
値 値-3 ね giá, chi phí, giá trị, giá trị, công lao, giá trị
Ý nghĩa
giá chi phí giá trị
Luyện viết
Nét: 1/10
ね
vocabulary vocab word
giá
chi phí
giá trị
giá trị
công lao
giá trị