Từ vựng
あたい
あたい
vocabulary vocab word
giá
chi phí
giá trị
giá trị
công lao
giá trị
あたい あたい あたい giá, chi phí, giá trị, giá trị, công lao, giá trị
Ý nghĩa
giá chi phí giá trị
Luyện viết
Nét: 1/10
あたい
vocabulary vocab word
giá
chi phí
giá trị
giá trị
công lao
giá trị