Từ vựng
価
か
vocabulary vocab word
giá
chi phí
giá trị
giá trị
công lao
giá trị
価 価-2 か giá, chi phí, giá trị, giá trị, công lao, giá trị
Ý nghĩa
giá chi phí giá trị
Luyện viết
Nét: 1/8
か
vocabulary vocab word
giá
chi phí
giá trị
giá trị
công lao
giá trị