Từ vựng
借上げる
かりあげる
vocabulary vocab word
thuê
cho thuê
trưng dụng
thuê bao
借上げる 借上げる かりあげる thuê, cho thuê, trưng dụng, thuê bao
Ý nghĩa
thuê cho thuê trưng dụng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かりあげる
vocabulary vocab word
thuê
cho thuê
trưng dụng
thuê bao