Từ vựng
候補
こうほ
vocabulary vocab word
ứng cử viên
thí sinh
triển vọng
lựa chọn
sự lựa chọn
danh sách
sự ứng cử
tư cách ứng cử
sự đề cử
候補 候補 こうほ ứng cử viên, thí sinh, triển vọng, lựa chọn, sự lựa chọn, danh sách, sự ứng cử, tư cách ứng cử, sự đề cử
Ý nghĩa
ứng cử viên thí sinh triển vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0