Từ vựng
倍付け
ばいずけ
vocabulary vocab word
trả gấp đôi
(sau số N) trả gấp N lần
倍付け 倍付け ばいずけ trả gấp đôi, (sau số N) trả gấp N lần
Ý nghĩa
trả gấp đôi và (sau số N) trả gấp N lần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばいずけ
vocabulary vocab word
trả gấp đôi
(sau số N) trả gấp N lần