Từ vựng
俳画
はいが
vocabulary vocab word
tranh vẽ phác
tranh thơ haiku
俳画 俳画 はいが tranh vẽ phác, tranh thơ haiku
Ý nghĩa
tranh vẽ phác và tranh thơ haiku
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいが
vocabulary vocab word
tranh vẽ phác
tranh thơ haiku