Từ vựng
修惑
しゅわく
vocabulary vocab word
những rối loạn tâm thần nhận thức
修惑 修惑 しゅわく những rối loạn tâm thần nhận thức
Ý nghĩa
những rối loạn tâm thần nhận thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修惑
những rối loạn tâm thần nhận thức
しゅわく
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ