Từ vựng
信者
しんじゃ
vocabulary vocab word
tín đồ
người theo
người sùng bái
người ủng hộ
fan cuồng
người cuồng tín
fan hâm mộ nhiệt thành
信者 信者 しんじゃ tín đồ, người theo, người sùng bái, người ủng hộ, fan cuồng, người cuồng tín, fan hâm mộ nhiệt thành
Ý nghĩa
tín đồ người theo người sùng bái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0