Từ vựng
信条
しんじょう
vocabulary vocab word
tín điều
niềm tin
lòng tin tưởng
điều tín ngưỡng
信条 信条 しんじょう tín điều, niềm tin, lòng tin tưởng, điều tín ngưỡng
Ý nghĩa
tín điều niềm tin lòng tin tưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0