Từ vựng
信号器
しんごうき
vocabulary vocab word
đèn giao thông
tín hiệu giao thông
thiết bị tín hiệu
cột tín hiệu
信号器 信号器 しんごうき đèn giao thông, tín hiệu giao thông, thiết bị tín hiệu, cột tín hiệu
Ý nghĩa
đèn giao thông tín hiệu giao thông thiết bị tín hiệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0