Từ vựng
俗累
ぞくるい
vocabulary vocab word
phiền muộn trần tục
tính thế tục
俗累 俗累 ぞくるい phiền muộn trần tục, tính thế tục
Ý nghĩa
phiền muộn trần tục và tính thế tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞくるい
vocabulary vocab word
phiền muộn trần tục
tính thế tục