Từ vựng
係数
けいすう
vocabulary vocab word
hệ số
nhân tố
hằng số tỉ lệ
係数 係数 けいすう hệ số, nhân tố, hằng số tỉ lệ
Ý nghĩa
hệ số nhân tố và hằng số tỉ lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいすう
vocabulary vocab word
hệ số
nhân tố
hằng số tỉ lệ