Từ vựng
便法
べんぽう
vocabulary vocab word
phương pháp tiện lợi
cách làm thuận tiện
biện pháp tạm thời
lối tắt
便法 便法 べんぽう phương pháp tiện lợi, cách làm thuận tiện, biện pháp tạm thời, lối tắt
Ý nghĩa
phương pháp tiện lợi cách làm thuận tiện biện pháp tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0