Từ vựng
供述
きょうじゅつ
vocabulary vocab word
bản khai có tuyên thệ
lời khai trước tòa
lời khai nhân chứng
供述 供述 きょうじゅつ bản khai có tuyên thệ, lời khai trước tòa, lời khai nhân chứng
Ý nghĩa
bản khai có tuyên thệ lời khai trước tòa và lời khai nhân chứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0