Từ vựng
きょうしゅつ供出 きょうしゅつ供出 きょうしゅつ供出

Ý nghĩa

cung cấp bắt buộc (hàng hóa cho chính phủ ví dụ trong thời chiến) giao nộp (cho chính phủ với giá cố định

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠