Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
佯狂
ようきょう
vocabulary vocab word
điên giả vờ
佯狂
youkyou
佯狂
佯狂
ようきょう
điên giả vờ
よ
う
きょ
う
佯
狂
よ
う
きょ
う
佯
狂
よ
う
きょ
う
佯
狂
Ý nghĩa
điên giả vờ
điên giả vờ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
佯狂
điên giả vờ
ようきょう
佯
giả vờ, giả bộ, giả tạo...
いつわ.る, ヨウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
狂
người điên, mất trí, điên rồ...
くる.う, くる.おしい, キョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.