Từ vựng
作品
さくひん
vocabulary vocab word
tác phẩm
tác phẩm nghệ thuật
sản phẩm sáng tạo
tác phẩm âm nhạc
作品 作品 さくひん tác phẩm, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm sáng tạo, tác phẩm âm nhạc
Ý nghĩa
tác phẩm tác phẩm nghệ thuật sản phẩm sáng tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0