Từ vựng
余裕
よゆう
vocabulary vocab word
thặng dư
biên độ
khoảng dư
không gian
khoảng trống
thời gian dư
dung sai
tính linh hoạt
phạm vi
sự bình tĩnh
sự điềm tĩnh
sự tự mãn
sự yên tĩnh
余裕 余裕 よゆう thặng dư, biên độ, khoảng dư, không gian, khoảng trống, thời gian dư, dung sai, tính linh hoạt, phạm vi, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự tự mãn, sự yên tĩnh
Ý nghĩa
thặng dư biên độ khoảng dư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0