Từ vựng
余所乍ら
vocabulary vocab word
từ xa
một cách gián tiếp
một cách thoáng qua
余所乍ら 余所乍ら từ xa, một cách gián tiếp, một cách thoáng qua
余所乍ら
Ý nghĩa
từ xa một cách gián tiếp và một cách thoáng qua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0