Từ vựng
体躯
たいく
vocabulary vocab word
cơ thể
thể chất
tầm vóc
vóc dáng
体躯 体躯 たいく cơ thể, thể chất, tầm vóc, vóc dáng
Ý nghĩa
cơ thể thể chất tầm vóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいく
vocabulary vocab word
cơ thể
thể chất
tầm vóc
vóc dáng