Từ vựng
佇い
たたずまい
vocabulary vocab word
diện mạo
hình dáng
dáng vẻ
không khí
vẻ ngoài
cảm giác
佇い 佇い たたずまい diện mạo, hình dáng, dáng vẻ, không khí, vẻ ngoài, cảm giác
Ý nghĩa
diện mạo hình dáng dáng vẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0