Từ vựng
但馬牛
vocabulary vocab word
Bò Tajima (giống bò Wagyu đen)
Thịt bò Tajima
但馬牛 但馬牛 Bò Tajima (giống bò Wagyu đen), Thịt bò Tajima
但馬牛
Ý nghĩa
Bò Tajima (giống bò Wagyu đen) và Thịt bò Tajima
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0