Từ vựng
伽
とぎ
vocabulary vocab word
chăm sóc
y tá
phục vụ
người phục vụ
người giải trí
伽 伽 とぎ chăm sóc, y tá, phục vụ, người phục vụ, người giải trí
Ý nghĩa
chăm sóc y tá phục vụ
Luyện viết
Nét: 1/7
とぎ
vocabulary vocab word
chăm sóc
y tá
phục vụ
người phục vụ
người giải trí