Từ vựng
伶人
れいじん
vocabulary vocab word
nhạc công cung đình
người hát rong
伶人 伶人 れいじん nhạc công cung đình, người hát rong
Ý nghĩa
nhạc công cung đình và người hát rong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいじん
vocabulary vocab word
nhạc công cung đình
người hát rong