Từ vựng
伴なう
ともなう
vocabulary vocab word
đi kèm
gắn liền với
là hệ quả của
được đi kèm bởi
mang theo
đem theo
liên quan đến
伴なう 伴なう ともなう đi kèm, gắn liền với, là hệ quả của, được đi kèm bởi, mang theo, đem theo, liên quan đến
Ý nghĩa
đi kèm gắn liền với là hệ quả của
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0