Từ vựng
伝う
つたう
vocabulary vocab word
đi dọc theo
đi men theo
đi theo
伝う 伝う つたう đi dọc theo, đi men theo, đi theo
Ý nghĩa
đi dọc theo đi men theo và đi theo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つたう
vocabulary vocab word
đi dọc theo
đi men theo
đi theo