Từ vựng
会釈
えしゃく
vocabulary vocab word
cúi chào nhẹ (như một lời chào hoặc biểu lộ lòng biết ơn)
gật đầu
lời chào hỏi
sự cân nhắc
sự chu đáo
会釈 会釈 えしゃく cúi chào nhẹ (như một lời chào hoặc biểu lộ lòng biết ơn), gật đầu, lời chào hỏi, sự cân nhắc, sự chu đáo
Ý nghĩa
cúi chào nhẹ (như một lời chào hoặc biểu lộ lòng biết ơn) gật đầu lời chào hỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0