Từ vựng
休める
やすめる
vocabulary vocab word
nghỉ ngơi
tạm ngừng
giảm nhẹ
休める 休める やすめる nghỉ ngơi, tạm ngừng, giảm nhẹ
Ý nghĩa
nghỉ ngơi tạm ngừng và giảm nhẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やすめる
vocabulary vocab word
nghỉ ngơi
tạm ngừng
giảm nhẹ