Từ vựng
休む
やすむ
vocabulary vocab word
nghỉ làm
nghỉ phép
nghỉ ngơi
nghỉ giải lao
đi ngủ
nằm ngủ
lên giường
về hưu
tạm dừng
đóng cửa
休む 休む やすむ nghỉ làm, nghỉ phép, nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, đi ngủ, nằm ngủ, lên giường, về hưu, tạm dừng, đóng cửa
Ý nghĩa
nghỉ làm nghỉ phép nghỉ ngơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0