Từ vựng
伏罪
ふくざい
vocabulary vocab word
lao dịch khổ sai
chấp nhận bản án
nhận tội
tội phạm chưa bị phát hiện
伏罪 伏罪 ふくざい lao dịch khổ sai, chấp nhận bản án, nhận tội, tội phạm chưa bị phát hiện
Ý nghĩa
lao dịch khổ sai chấp nhận bản án nhận tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0