Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
企画書
きかくしょ
vocabulary vocab word
bản đề xuất
企画書
kikakusho
企画書
企画書
きかくしょ
bản đề xuất
き
か
く
しょ
企
画
書
き
か
く
しょ
企
画
書
き
か
く
しょ
企
画
書
Ý nghĩa
bản đề xuất
bản đề xuất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
企画書
bản đề xuất
きかくしょ
企
thực hiện, âm mưu, thiết kế...
くわだ.てる, たくら.む, キ
𠆢
( 人 )
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
画
nét vẽ, bức tranh
えが.く, かく.する, ガ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
書
viết
か.く, -が.き, ショ
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.