Từ vựng
仲呂
ちゅうりょ
vocabulary vocab word
(ở Trung Quốc) nốt thứ 6 trong thang âm cổ (tương đương nốt Sol)
tháng 4 âm lịch
仲呂 仲呂 ちゅうりょ (ở Trung Quốc) nốt thứ 6 trong thang âm cổ (tương đương nốt Sol), tháng 4 âm lịch
Ý nghĩa
(ở Trung Quốc) nốt thứ 6 trong thang âm cổ (tương đương nốt Sol) và tháng 4 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0