Từ vựng
令色
れいしょく
vocabulary vocab word
vẻ mặt nịnh nọt
vẻ mặt xu nịnh
nước da hồng hào
令色 令色 れいしょく vẻ mặt nịnh nọt, vẻ mặt xu nịnh, nước da hồng hào
Ý nghĩa
vẻ mặt nịnh nọt vẻ mặt xu nịnh và nước da hồng hào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0