Từ vựng
代診
だいしん
vocabulary vocab word
bác sĩ thay thế
bác sĩ tạm thời
bác sĩ thay phiên
代診 代診 だいしん bác sĩ thay thế, bác sĩ tạm thời, bác sĩ thay phiên
Ý nghĩa
bác sĩ thay thế bác sĩ tạm thời và bác sĩ thay phiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0