Từ vựng
付箋
ふせん
vocabulary vocab word
giấy ghi chú dính
nhãn dán
phiếu nhỏ
nhãn mác
giấy note dính
付箋 付箋 ふせん giấy ghi chú dính, nhãn dán, phiếu nhỏ, nhãn mác, giấy note dính
Ý nghĩa
giấy ghi chú dính nhãn dán phiếu nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0