Từ vựng
付帯
ふたい
vocabulary vocab word
phụ thuộc
bổ trợ
phụ kiện
thứ yếu
kèm theo
付帯 付帯 ふたい phụ thuộc, bổ trợ, phụ kiện, thứ yếu, kèm theo
Ý nghĩa
phụ thuộc bổ trợ phụ kiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふたい
vocabulary vocab word
phụ thuộc
bổ trợ
phụ kiện
thứ yếu
kèm theo