Từ vựng
付喪神
つくもがみ
vocabulary vocab word
thần đồ vật
trong tín ngưỡng dân gian
các vật dụng lâu năm (đồ gia dụng
sinh vật
thiên nhiên
v.v.) có linh hồn trú ngụ
付喪神 付喪神 つくもがみ thần đồ vật, trong tín ngưỡng dân gian, các vật dụng lâu năm (đồ gia dụng, sinh vật, thiên nhiên, v.v.) có linh hồn trú ngụ
Ý nghĩa
thần đồ vật trong tín ngưỡng dân gian các vật dụng lâu năm (đồ gia dụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0